和勝 hé shèng · hòa thắng Hán Việt: hòa thắng · Pinyin: hé shèng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 勝 (thắng)Pinyinhé shèngHán Việthòa thắngCấu tạo和 + 勝 · hòa + thắng nghĩa thành phần: hòa + thắng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身體康復、病癒。《南史.卷四四.齊武帝諸子傳.晉安王子懋傳》:「子懋流涕禮佛曰:『若使阿姨因此和勝,願諸佛令華竟齋不萎。』」