和厲

hé lì hòa lệ

Hán Việt: hòa lệ · Pinyin: hé lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指气候的好与坏⊥,暖和;厉,凛冽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指气候的好与坏⊥,暖和;厉,凛冽。