和口 hé kǒu · hòa khẩu Hán Việt: hòa khẩu · Pinyin: hé kǒu Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 口 (khẩu)Pinyinhé kǒuHán Việthòa khẩuCấu tạo和 + 口 · hòa + khẩu nghĩa thành phần: hòa + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适口;可口。Tân Hoa Tự Điển 1.适口;可口。