和吟 hé yín · hòa ngâm Hán Việt: hòa ngâm · Pinyin: hé yín Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 吟 (ngâm)Pinyinhé yínHán Việthòa ngâmCấu tạo和 + 吟 · hòa + ngâm nghĩa thành phần: hòa + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹和鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹和鸣。