和和氣氣

hé hé qì qì hòa hòa khí khí

Hán Việt: hòa hòa khí khí · Pinyin: hé hé qì qì

Tổng quan

lịch sự và hòa nhã

Cấu tạo: (hòa) + (hòa) + (khí) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sự và hòa nhã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 态度平顺温和。

Eng

  • CC-CEDICT polite and amiable
  • Cihui polite and amiable