和和氣氣
hòa hòa khí khí
Hán Việt: hòa hòa khí khí · Pinyin: hé hé qì qì
Tổng quan
lịch sự và hòa nhã
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch sự và hòa nhã
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 態度溫和融洽的樣子。《紅樓夢》第七九回:「你不說收了心,安分守己,一心一計,和和氣氣的過日子?」
Eng
- CC-CEDICT polite and amiable
- Cihui polite and amiable