和和睦睦

hé hé mù mù hòa hòa mục mục

Hán Việt: hòa hòa mục mục · Pinyin: hé hé mù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (hòa) + (mục) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指相处融洽友好。

Eng

  • Cihui 和和睦睦 éhémùmù r.f. in harmony | ²Tā de jiātíng ∼. She has a harmonious family.