和和美美 hòa hòa mĩ mĩ Hán Việt: hòa hòa mĩ mĩ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 和 (hòa) + 美 (mĩ) + 美 (mĩ)Hán Việthòa hòa mĩ mĩCấu tạo和 + 和 + 美 + 美 · hòa + hòa + mĩ + mĩ nghĩa thành phần: hòa + hòa + mĩ + mĩ Nghĩa EngCihui 和和美美 éhéměiměi r.f. getting along very well (of married couple)