和哥 hé gē · hòa ca Hán Việt: hòa ca · Pinyin: hé gē Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 哥 (ca)Pinyinhé gēHán Việthòa caCấu tạo和 + 哥 · hòa + ca nghĩa thành phần: hòa + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"和歌"。