和售 hé shòu · hòa thụ Hán Việt: hòa thụ · Pinyin: hé shòu Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 售 (thụ)Pinyinhé shòuHán Việthòa thụCấu tạo和 + 售 · hòa + thụ nghĩa thành phần: hòa + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平价交易。Tân Hoa Tự Điển 1.平价交易。