和囉槌

hé luō chuí hòa la chùy

Hán Việt: hòa la chùy · Pinyin: hé luō chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (la) + (chùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时乞丐唱《莲花落》等时打拍用的板。比喻简单的谋生手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时乞丐唱《莲花落》等时打拍用的板。比喻简单的谋生手段。