和國 hé guó · hòa quốc Hán Việt: hòa quốc · Pinyin: hé guó Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinhé guóHán Việthòa quốcCấu tạo和 + 國 · hòa + quốc nghĩa thành phần: hòa + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 友好之邦。Tân Hoa Tự Điển 1.友好之邦。