和均

hé jūn hòa quân

Hán Việt: hòa quân · Pinyin: hé jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"和韵"。 2.协调;谐和。