和頭

hé tóu hòa đầu

Hán Việt: hòa đầu · Pinyin: hé tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棺材首尾两端部分。亦专指前端部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棺材首尾两端部分。亦专指前端部分。

Eng

  • Cihui 和頭 étóu n. front or both ends of a coffin