和娶 hé qǔ · hòa thú Hán Việt: hòa thú · Pinyin: hé qǔ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 娶 (thú)Pinyinhé qǔHán Việthòa thúCấu tạo和 + 娶 · hòa + thú nghĩa thành phần: hòa + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古律谓与他人妻合谋,使其与本夫离异,而娶之为己妻。Tân Hoa Tự Điển 1.古律谓与他人妻合谋,使其与本夫离异,而娶之为己妻。