和媚

hé mèi hòa mị

Hán Việt: hòa mị · Pinyin: hé mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和美好; 和顺谄媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和美好。 2.和顺谄媚。