和寧

hé níng hòa ninh

Hán Việt: hòa ninh · Pinyin: hé níng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (ninh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使和平安宁; 和睦安宁; 谓和解,平息; 唐代郊庙祭祀时的一种舞蹈名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使和平安宁。 2.和睦安宁。 3.谓和解,平息。 4.唐代郊庙祭祀时的一种舞蹈名。