和容 hé róng · hòa dung Hán Việt: hòa dung · Pinyin: hé róng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 容 (dung)Pinyinhé róngHán Việthòa dungCấu tạo和 + 容 · hòa + dung nghĩa thành phần: hòa + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能合《雅》《颂》之乐; 指主宾客之官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能合《雅》《颂》之乐。 2.指主宾客之官。