和密 hòa mật Hán Việt: hòa mật Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 密 (mật)Hán Việthòa mậtCấu tạo和 + 密 · hòa + mật nghĩa thành phần: hòa + mật Nghĩa EngCihui 和密 émì v.p. 1. make up and be friends; bury the hatchet 2. friendly; cordial