和寳 hé bǎo · hòa bảo Hán Việt: hòa bảo · Pinyin: hé bǎo Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 寳 (bảo)Pinyinhé bǎoHán Việthòa bảoCấu tạo和 + 寳 · hòa + bảo nghĩa thành phần: hòa + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即和璧。Tân Hoa Tự Điển 1.即和璧。