和寳 hé bǎo·hòa bảo Hán Việt: hòa bảo · Pinyin: hé bǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即和璧。 Cấu tạo: 和 (hòa) + 寳 (bảo)Pinyinhé bǎoHán Việthòa bảoCấu tạo和 + 寳 · hòa + bảo nghĩa thành phần: hòa + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即和璧。 Từ liên quan Gần nghĩa和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县