和尚麦 hé shàng mài·hòa thượng mạch Hán Việt: hòa thượng mạch · Pinyin: hé shàng mài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.无芒麦的俗称。 Cấu tạo: 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 麥 (mạch)Pinyinhé shàng màiHán Việthòa thượng mạchCấu tạo和 + 尚 + 麥 · hòa + thượng + mạch nghĩa thành phần: hòa + thượng + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.无芒麦的俗称。 Từ liên quan Gần nghĩa和尚头 · 和尚子 · 和尚頭 · 和尚 · 和尚打伞 · 和尚庙 · 和尚稻 · 和尚菜