和居 hé jū · hòa cư Hán Việt: hòa cư · Pinyin: hé jū Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 居 (cư)Pinyinhé jūHán Việthòa cưCấu tạo和 + 居 · hòa + cư nghĩa thành phần: hòa + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和睦相处。Tân Hoa Tự Điển 1.和睦相处。