和布 hé bù · hòa bố Hán Việt: hòa bố · Pinyin: hé bù Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 布 (bố)Pinyinhé bùHán Việthòa bốCấu tạo和 + 布 · hòa + bố nghĩa thành phần: hòa + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣布⊥,通"宣"; 和畅布散。Tân Hoa Tự Điển 1.宣布⊥,通"宣"。 2.和畅布散。