和應

hé yīng hòa ứng

Hán Việt: hòa ứng · Pinyin: hé yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指车铃之声相应; 和气感应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指车铃之声相应。 2.和气感应。