和弓

hé gōng hòa cung

Hán Việt: hòa cung · Pinyin: hé gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调弓。谓调试弓体的强弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调弓。谓调试弓体的强弱。

ja

  • JMdict yumi|Japanese-style bow|Japanese-style archery