和弭

hé mǐ hòa nhị

Hán Việt: hòa nhị · Pinyin: hé mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓和解弭兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓和解弭兵。