和弱

hé ruò hòa nhược

Hán Việt: hòa nhược · Pinyin: hé ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调和抑制; 温和文弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调和抑制。 2.温和文弱。