和彈 hé dàn · hòa đạn Hán Việt: hòa đạn · Pinyin: hé dàn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 彈 (đạn)Pinyinhé dànHán Việthòa đạnCấu tạo和 + 彈 · hòa + đạn nghĩa thành phần: hòa + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相应和的弹奏。Tân Hoa Tự Điển 1.相应和的弹奏。