和德 hé dé · hòa đức Hán Việt: hòa đức · Pinyin: hé dé Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 德 (đức)Pinyinhé déHán Việthòa đứcCấu tạo和 + 德 · hòa + đức nghĩa thành phần: hòa + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓惠及百姓之恩德; 指事物的妙谛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓惠及百姓之恩德。 2.指事物的妙谛。