和心

hé xīn hòa tâm

Hán Việt: hòa tâm · Pinyin: hé xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使心境平和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使心境平和。