和恆 hé héng · hòa hằng Hán Việt: hòa hằng · Pinyin: hé héng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 恆 (hằng)Pinyinhé héngHán Việthòa hằngCấu tạo和 + 恆 · hòa + hằng nghĩa thành phần: hòa + hằng