和恕 hé shù · hòa thứ Hán Việt: hòa thứ · Pinyin: hé shù Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 恕 (thứ)Pinyinhé shùHán Việthòa thứCấu tạo和 + 恕 · hòa + thứ nghĩa thành phần: hòa + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽和仁恕。Tân Hoa Tự Điển 1.宽和仁恕。