和息

hé xī hòa tức

Hán Việt: hòa tức · Pinyin: hé xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調解爭論、排解糾紛。《程乙本紅樓夢》第三一回:「必定是你們兩口兒拌了嘴了。告訴妹妹,替你們和息和息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹和解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和解。

Eng

  • Cihui 和息 éxī v. reconcile; be reconciled