和愜 hé qiè · hòa khiếp Hán Việt: hòa khiếp · Pinyin: hé qiè Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 愜 (khiếp)Pinyinhé qièHán Việthòa khiếpCấu tạo和 + 愜 · hòa + khiếp nghĩa thành phần: hòa + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹和洽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹和洽。