和成

hé chéng hòa thành

Hán Việt: hòa thành · Pinyin: hé chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓饮食适量; 谓和合成婚; 古代郊祀乐曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓饮食适量。 2.谓和合成婚。 3.古代郊祀乐曲名。