和扁 hé biǎn · hòa biển Hán Việt: hòa biển · Pinyin: hé biǎn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 扁 (biển)Pinyinhé biǎnHán Việthòa biểnCấu tạo和 + 扁 · hòa + biển nghĩa thành phần: hòa + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代良医和与扁鹊的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代良医和与扁鹊的合称。