和擾

hé rǎo hòa nhiễu

Hán Việt: hòa nhiễu · Pinyin: hé rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹和顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和顺。