和揉 hé róu · hòa nhu Hán Việt: hòa nhu · Pinyin: hé róu Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 揉 (nhu)Pinyinhé róuHán Việthòa nhuCấu tạo和 + 揉 · hòa + nhu nghĩa thành phần: hòa + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在粉状物中加液调匀揉合。Tân Hoa Tự Điển 1.在粉状物中加液调匀揉合。