和擾 hé rǎo · hòa nhiễu Hán Việt: hòa nhiễu · Pinyin: hé rǎo Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 擾 (nhiễu)Pinyinhé rǎoHán Việthòa nhiễuCấu tạo和 + 擾 · hòa + nhiễu nghĩa thành phần: hòa + nhiễu