和敬

hé jìng hòa kính

Hán Việt: hòa kính · Pinyin: hé jìng

Tổng quan

hoà kính (雜語)即六和敬也。☸

Cấu tạo: (hòa) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoà kính (雜語)即六和敬也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和顺恭敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和顺恭敬。