和數

hé shù hòa sổ

Hán Việt: hòa sổ · Pinyin: hé shù

Tổng quan

tổng (toán học)

Cấu tạo: (hòa) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng (toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個或兩個以上的數目加起來的總數。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和²➎。

Eng

  • CC-CEDICT sum (math.)
  • Cihui sum (math.)