和斷 hé duàn · hòa đoạn Hán Việt: hòa đoạn · Pinyin: hé duàn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 斷 (đoạn)Pinyinhé duànHán Việthòa đoạnCấu tạo和 + 斷 · hòa + đoạn nghĩa thành phần: hòa + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公断,裁决。Tân Hoa Tự Điển 1.公断,裁决。