和斷 hé duàn · hòa đoạn Hán Việt: hòa đoạn · Pinyin: hé duàn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 斷 (đoạn)Pinyinhé duànHán Việthòa đoạnCấu tạo和 + 斷 · hòa + đoạn nghĩa thành phần: hòa + đoạn