和旋 hé xuán · hòa toàn Hán Việt: hòa toàn · Pinyin: hé xuán Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 旋 (toàn)Pinyinhé xuánHán Việthòa toànCấu tạo和 + 旋 · hòa + toàn nghĩa thành phần: hòa + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓和谐地回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓和谐地回旋。