和時 hé shí · hòa thì Hán Việt: hòa thì · Pinyin: hé shí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 時 (thì)Pinyinhé shíHán Việthòa thìCấu tạo和 + 時 · hòa + thì nghĩa thành phần: hòa + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适应时令。Tân Hoa Tự Điển 1.适应时令。