和時 hé shí · hòa thì Hán Việt: hòa thì · Pinyin: hé shí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 時 (thì)Pinyinhé shíHán Việthòa thìCấu tạo和 + 時 · hòa + thì nghĩa thành phần: hòa + thì