和暄 hé xuān · hòa huyên Hán Việt: hòa huyên · Pinyin: hé xuān Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 暄 (huyên)Pinyinhé xuānHán Việthòa huyênCấu tạo和 + 暄 · hòa + huyên nghĩa thành phần: hòa + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指温暖的阳光。Tân Hoa Tự Điển 1.指温暖的阳光。