和曲

hé qū hòa khúc

Hán Việt: hòa khúc · Pinyin: hé qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歌曲中集体谐声合唱的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歌曲中集体谐声合唱的部分。