和朗 hé lǎng · hòa lãng Hán Việt: hòa lãng · Pinyin: hé lǎng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 朗 (lãng)Pinyinhé lǎngHán Việthòa lãngCấu tạo和 + 朗 · hòa + lãng nghĩa thành phần: hòa + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和谐响亮; 犹清朗,晴朗。Tân Hoa Tự Điển 1.和谐响亮。 2.犹清朗,晴朗。