和樸 hé pǔ · hòa phác Hán Việt: hòa phác · Pinyin: hé pǔ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 樸 (phác)Pinyinhé pǔHán Việthòa phácCấu tạo和 + 樸 · hòa + phác nghĩa thành phần: hòa + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"和璞"。